Người sở hữu vé mua sắm và công việc VENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT

Chủ tài liệu từ tínhVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT

VENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E815AVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E816BVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E817CVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E818DVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E819EVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E820FVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 10E821G
Phong cáchMàuChiều caoChiều rộngGiá cả (ví dụ: VAT)Mô hìnhSku
AClear Pouch, White Backking4"4.75 "€ 13.80
10E815 AA2DZG
BClear Pouch, White Backking6.5 "4.75 "€ 9.44
10E816 AA2DZH
CClear Pouch, White Backking6.5 "6.5 "€ 10.81
10E817 AA2DZJ
DClear Pouch, White Backking12 "9.5 "€ 27.66
10E818 AA2DZK
EClear Pocket, White Backking11 "8.5 "€ 20.14
10E819 AA2DZL
FClear Pocket, White Backking3.5 "5"€ 11.89
10E820 AA2DZM
GClear Pocket, White Backking4"6"€ 14.48
10E821 AA2DZN

Người giữ vé muaVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT

VENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 1DNP8AVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 1PRN5BVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 1PRN9CVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 1PRP6DVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 4YNR5EVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 4YNR6FVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 4YNR7GVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 4YNR8HVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 4 NĂM 3IVENDOR ĐƯỢC PHÊ DUYỆT 4 NĂM 4J
Phong cáchMàuChiều caoKiểu lắpKiểu đường mayChiều rộngGiá cả (ví dụ: VAT)Mô hìnhSku
ATrong sáng12 "treokhâu9"€ 51.49
1DNP8 AA9KHJ
BMặt trước rõ ràng / Mặt sau màu đen11 "1/4 "Grommetkhâu8.5 "€ 46.00
1PRN5 AB2YCN
CTrong sáng12 "1/4 "Grommetkhâu9"€ 76.83
1PRN9 AB2YCP
DTrong sáng11 "có từ tínhHàn8.5 "€ 73.21
1PRP6 AB2YCR
DTrong sáng12 "có từ tínhHàn9"€ 112.36
1PRP7 AB2YCT
BMặt trước rõ ràng / Mặt sau màu đen12 "1/4 "Grommetkhâu9"€ 61.78
2TDC1 AC3FZR
CTrong sáng9"1/4 "Grommetkhâu6"€ 41.08
2TDC2 AC3FZT
CTrong sáng11 "1/4 "Grommetkhâu8.5 "€ 53.18
2TDC3 AC3FZU
ETrong sáng12 "Lỗ đục lỗĐã được nén9"€ 72.41
4YNR5 AE2NHM
FNeon Red / Clear12 "1/4 "Grommetkhâu9"€ 52.17
4YNR6 AE2NHN
GVàng Neon / Trong suốt12 "1/4 "Grommetkhâu9"€ 55.15
4YNR7 AE2NHP
HTrong sáng9"1/4 "Grommetkhâu12 "€ 52.17
4YNR8 AE2NHQ
HTrong sáng8.5 "1/4 "Grommetkhâu11 "€ 47.91
4YNR9 AE2NHR
CTrong sáng6"1/4 "Grommetkhâu4"€ 35.07
4YNT1 AE2NHT
CTrong sáng8"1/4 "Grommetkhâu5"€ 20.16
4YNT2 AE2NHU
ITrong sáng12 "treokhâu9"€ 68.50
4YNT3 AE2NHV
JTrong sáng6"Lỗ đục lỗHàn4"€ 36.37
4YNT4 AE2NHW
JTrong sáng8"Lỗ đục lỗHàn5"€ 42.25
4YNT5 AE2NHX
JTrong sáng9"Lỗ đục lỗHàn6"€ 58.78
4YNT6 AE2NHY
JTrong sáng11 "Lỗ đục lỗHàn8.5 "€ 38.41
4YNT7 AE2NHZ
JTrong sáng12 "Lỗ đục lỗHàn9"€ 70.09
4YNT8 AE2NJA
KTrong sáng9"Lỗ đục lỗHàn12 "€ 72.58
4YNT9 AE2NJB
LTrong sáng12 "1/4 "Grommetkhâu9"€ 81.46
4YNU1 AE2NJC